japanese plum

japanese plum

A gardener picks a ripe Japanese plum from a tree.

Định nghĩa

Danh từ: Quả mận Nhật Bản

  1. Quả ăn được: Một loại quả hạch hình ô-liu, màu vàng, kích thước bằng quả ô-liu, thường được dùng để làm thạch, mứt. Quả hạt to, thịt quả tương đối ít.
  2. Cây ăn quả: Cây thường xanh hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ Trung Quốc Nhật Bản, cho ra loại quả nêu trên. Cây hoa vàng, quả lông mịn.
  3. Giống mận: Một giống cây nhỏTrung Quốc Nhật Bản, cho quả to, màu vàng đến đỏ, thường hương vị kém hơn so với mận châu Âu.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Japanese plum wine": Rượu mận Nhật Bản (umeshu), một loại rượu ngọt được làm từ quả mận Nhật Bản ngâm với đường rượu.
  • "Japanese plum extract": Chiết xuất mận Nhật Bản, thường được dùng trong y học cổ truyền hoặc thực phẩm chức năng.
Biến thể từ gần giống
  • Mận Nhật Bản đỏ: Một giống mận Nhật Bản vỏ màu đỏ, thịt quả ngọt hơn.
  • Mận Nhật Bản xanh: Mận Nhật Bản còn xanh, thường được dùng để ngâm muối hoặc làm ô mai.
Từ đồng nghĩa
  • Mận Nhật: Tên gọi khác phổ biến của loại quả này.
  • Mận ume: Tên gọi theo tiếng Nhật (ume), thường dùng trong ẩm thực Nhật Bản.
  • Mận hoàng kim: Một tên gọi khác chỉ quả mận Nhật Bản khi chín vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ngâm mận Nhật Bản: Hành động ngâm quả mận Nhật Bản với muối hoặc đường để làm ô mai hoặc rượu.

    • Mẹ tôi thường ngâm mận Nhật Bản với đường để làm siro.
  • Phơi khô mận Nhật Bản: Quá trình làm khô quả mận Nhật Bản để bảo quản lâu dài.

    • Người ta thường phơi khô mận Nhật Bản để làm ô mai.
Thành ngữ liên quan
  • "Ngọt như mận Nhật Bản": Thành ngữ chỉ vị ngọt thanh, dễ chịu, thường dùng để miêu tả đồ ăn hoặc tính cách.
    • Món chè này ngọt như mận Nhật Bản, thật dễ ăn.